crowfoot grass

Học thuật
Thân thiện
crowfoot grass

A gardener carefully removes crowfoot grass from a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ Ai Cập: Tên gọi phổ biến của một loại cỏ mọc lan, nguồn gốc từ châu Phi hiện diệnnhiều nơi trên thế giới.
    • Một loại cỏ cụm hoa/bông hình ngón tay: Đặc điểm nhận dạng chính của loài cỏ này các cụm hoa (bông cỏ) mọc tỏa ra từ một điểm, trông giống như bàn chân của con quạ hoặc các ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in crowfoot grass. (Cánh đồng phủ đầy cỏ Ai Cập.)
    • Farmers consider crowfoot grass a weed. (Nông dân coi cỏ Ai Cập một loại cỏ dại.)
    • The distinctive seed heads of crowfoot grass are easy to recognize. (Các cụm hạt đặc trưng của cỏ Ai Cập rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "crowfoot grass" thường được nhắc đến như một loài cỏ dại xâm lấn trong các cánh đồng trồng trọt, đặc biệt vùng khí hậu ấm áp.
    • Controlling crowfoot grass is a major challenge for rice farmers. (Kiểm soát cỏ Ai Cập một thách thức lớn đối với nông dân trồng lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: .
  • Tên gọi khác: Cỏ chân vịt, cỏ ngón tay (dịch theo nghĩa đen từ tên tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Egyptian grass: Cỏ Ai Cập (tên gọi khác cùng chỉ loài này).
  • Coast button grass: Cỏ cúc áo bờ biển (một tên gọi khácmột số vùng).
crowfoot grass

A gardener carefully removes crowfoot grass from a flower bed.

Noun
  1. Cỏ Ai cập, các cụm bông hình ngón tay