crowfoot grass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ Ai Cập: Tên gọi phổ biến của một loại cỏ mọc lan, có nguồn gốc từ châu Phi và hiện diện ở nhiều nơi trên thế giới.
- Một loại cỏ có cụm hoa/bông hình ngón tay: Đặc điểm nhận dạng chính của loài cỏ này là các cụm hoa (bông cỏ) mọc tỏa ra từ một điểm, trông giống như bàn chân của con quạ hoặc các ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was covered in crowfoot grass. (Cánh đồng phủ đầy cỏ Ai Cập.)
- Farmers consider crowfoot grass a weed. (Nông dân coi cỏ Ai Cập là một loại cỏ dại.)
- The distinctive seed heads of crowfoot grass are easy to recognize. (Các cụm hạt đặc trưng của cỏ Ai Cập rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: "crowfoot grass" thường được nhắc đến như một loài cỏ dại xâm lấn trong các cánh đồng trồng trọt, đặc biệt là ở vùng khí hậu ấm áp.
- Controlling crowfoot grass is a major challenge for rice farmers. (Kiểm soát cỏ Ai Cập là một thách thức lớn đối với nông dân trồng lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: .
- Tên gọi khác: Cỏ chân vịt, cỏ ngón tay (dịch theo nghĩa đen từ tên tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Egyptian grass: Cỏ Ai Cập (tên gọi khác cùng chỉ loài này).
- Coast button grass: Cỏ cúc áo bờ biển (một tên gọi khác ở một số vùng).
Noun
- Cỏ Ai cập, có các cụm bông hình ngón tay